embrouille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bʁuj/ giọng máy của trình duyệt
embrouille nghĩa là ngón làm rối trí, ngón bịp.
Nghĩa của embrouille
Danh từ · giống cái
- Thông tục Ngón làm rối trí, ngón bịp.
Dạng từ của embrouille
Đi với mạo từ: une embrouille · l'embrouille
| Số nhiều | embrouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ problem, mess, mix-up
Câu hỏi thường gặp
embrouille nghĩa là gì?
embrouille (danh từ) nghĩa là ngón làm rối trí, ngón bịp.
embrouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embrouille (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁuj/.
embrouille là giống đực hay giống cái?
embrouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).