TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngáp tiếng Pháp là gì?

"ngáp" trong tiếng Pháp là bâiller (nội động từ), bâillement (danh từ).

bâiller Nội động từ

/ba.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngáp.

  • Tom bâillait. Tom đang ngáp.
  • Nous avons bâillé. Chúng tôi ngáp.

Xem đầy đủ từ "bâiller": giống, cách chia, thành ngữ →

bâillement Danh từ · giống đực

/baj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngáp.

Xem đầy đủ từ "bâillement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngáp tiếng Pháp là gì?

"ngáp" trong tiếng Pháp là bâiller (nội động từ), bâillement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.