bâillement
danh từ giống đực (m)
/baj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bâillement nghĩa là sự ngáp, sự hở, lỗ hở.
Nghĩa của bâillement
Danh từ · giống đực
- Sự ngáp.
- Sự hở; lỗ hở.
Dạng từ của bâillement
Đi với mạo từ: un bâillement · le bâillement
| Số nhiều | bâillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yawn (the action of yawning); large gap
Câu hỏi thường gặp
bâillement nghĩa là gì?
bâillement (danh từ) nghĩa là sự ngáp, sự hở, lỗ hở.
bâillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bâillement (giọng Pháp chuẩn): /baj.mɑ̃/.
bâillement là giống đực hay giống cái?
bâillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).