TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâfreur

danh từ cả hai giống
/ba.fʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bâfreur nghĩa là kẻ phàm ăn.

Nghĩa của bâfreur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Kẻ phàm ăn.

Dạng từ của bâfreur

Số nhiềubâfreurs
Giống cáibâfreuse /ba.fʁøz/
Giống cái số nhiềubâfreses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guzzler; binge drinker

Câu hỏi thường gặp

bâfreur nghĩa là gì?

bâfreur (danh từ) nghĩa là kẻ phàm ăn.

bâfreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâfreur (giọng Pháp chuẩn): /ba.fʁœʁ/.

bâfreur là giống đực hay giống cái?

bâfreur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.