TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày xưa tiếng Pháp là gì?

"ngày xưa" trong tiếng Pháp là jadis (phó từ), autrefois (phó từ).

jadis Phó từ

/ʒa.dis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày xưa.

Xem đầy đủ từ "jadis": giống, cách chia, thành ngữ →

autrefois Phó từ

/o.tʁə.fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày xưa.

Xem đầy đủ từ "autrefois": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày xưa tiếng Pháp là gì?

"ngày xưa" trong tiếng Pháp là jadis (phó từ), autrefois (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.