TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày thứ tư tiếng Pháp là gì?

"ngày thứ tư" trong tiếng Pháp là mercredi (danh từ).

mercredi Danh từ · giống đực

/mɛʁ.kʁə.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thứ tư.

  • mercredi des cendres (tôn giáo) ngày lễ tro (ngày thứ nhất trong mùa chay)

Xem đầy đủ từ "mercredi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày thứ tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày thứ tư tiếng Pháp là gì?

"ngày thứ tư" trong tiếng Pháp là mercredi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.