TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày thứ ba tiếng Pháp là gì?

"ngày thứ ba" trong tiếng Pháp là mardi (danh từ).

mardi Danh từ · giống đực

/maʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thứ ba.

  • mardi gras ngày thứ ba ăn mặn (trước tuần chay)

Xem đầy đủ từ "mardi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày thứ ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày thứ ba tiếng Pháp là gì?

"ngày thứ ba" trong tiếng Pháp là mardi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.