TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tridi

danh từ giống đực (m)
/tʁi.di/ giọng máy của trình duyệt

tridi nghĩa là ngày thứ ba.

Nghĩa của tridi

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ngày thứ ba (trong tuần mười ngày của lịch cách mạng Pháp).

Dạng từ của tridi

Đi với mạo từ: un tridi · le tridi

Số nhiềutridis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the third day of the decade (ten-day week) in the French Republican Calendar

Câu hỏi thường gặp

tridi nghĩa là gì?

tridi (danh từ) nghĩa là ngày thứ ba.

tridi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tridi (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.di/.

tridi là giống đực hay giống cái?

tridi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.