TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày thứ bảy tiếng Pháp là gì?

"ngày thứ bảy" trong tiếng Pháp là samedi (danh từ).

samedi Danh từ · giống đực

/sam.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thứ bảy.

  • samedi saint ngày thứ bảy giáp lễ Nô-en

Xem đầy đủ từ "samedi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày thứ bảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày thứ bảy tiếng Pháp là gì?

"ngày thứ bảy" trong tiếng Pháp là samedi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.