TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

septidi

danh từ giống đực (m)
/sɛp.ti.di/ giọng máy của trình duyệt

septidi nghĩa là ngày thứ bảy.

Nghĩa của septidi

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ngày thứ bảy (trong tuần mười ngày của lịch cộng hòa Pháp).

Dạng từ của septidi

Đi với mạo từ: un septidi · le septidi

Số nhiềuseptidis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the seventh day of the decade (ten-day week) in the French Republican Calendar

Câu hỏi thường gặp

septidi nghĩa là gì?

septidi (danh từ) nghĩa là ngày thứ bảy.

septidi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của septidi (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.ti.di/.

septidi là giống đực hay giống cái?

septidi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.