Ngày mai tiếng Pháp là gì?
"ngày mai" trong tiếng Pháp là demain (danh từ).
demain Danh từ
/də.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày mai.
- Puis-je te voir demain ? Tôi có thể gặp bạn ngày mai không?
- J'ai cours demain. Tôi có lớp ngày mai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngày mai tiếng Pháp là gì?
"ngày mai" trong tiếng Pháp là demain (danh từ).