TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày kia tiếng Pháp là gì?

"ngày kia" trong tiếng Pháp là après-demain (phó từ), surlendemain (danh từ).

après-demain Phó từ

/a.pʁɛ.d(ə).mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày kia.

  • As-tu du temps libre après-demain ? Ngày kia bạn có thời gian không?
  • Nous partirons après-demain matin sáng ngày kia chúng tôi sẽ ra đi

Xem đầy đủ từ "après-demain": giống, cách chia, thành ngữ →

surlendemain Danh từ · giống đực

/syʁ.lɑ̃d.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày hôm sau nữa.

Xem đầy đủ từ "surlendemain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày kia tiếng Pháp là gì?

"ngày kia" trong tiếng Pháp là après-demain (phó từ), surlendemain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.