surlendemain
danh từ giống đực (m)
/syʁ.lɑ̃d.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
surlendemain nghĩa là ngày hôm sau nữa.
Nghĩa của surlendemain
Danh từ · giống đực
- Ngày hôm sau nữa.
Dạng từ của surlendemain
Đi với mạo từ: un surlendemain · le surlendemain
| Số nhiều | surlendemains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Relative to a day implied by the context.; Relative to a day indicated explicitly, introduced with de.
Câu hỏi thường gặp
surlendemain nghĩa là gì?
surlendemain (danh từ) nghĩa là ngày hôm sau nữa.
surlendemain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surlendemain (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.lɑ̃d.mɛ̃/.
surlendemain là giống đực hay giống cái?
surlendemain là danh từ giống đực (dùng với un, le).