TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surlendemain

danh từ giống đực (m)
/syʁ.lɑ̃d.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

surlendemain nghĩa là ngày hôm sau nữa.

Nghĩa của surlendemain

Danh từ · giống đực

  1. Ngày hôm sau nữa.

Dạng từ của surlendemain

Đi với mạo từ: un surlendemain · le surlendemain

Số nhiềusurlendemains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Relative to a day implied by the context.; Relative to a day indicated explicitly, introduced with de.

Câu hỏi thường gặp

surlendemain nghĩa là gì?

surlendemain (danh từ) nghĩa là ngày hôm sau nữa.

surlendemain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surlendemain (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.lɑ̃d.mɛ̃/.

surlendemain là giống đực hay giống cái?

surlendemain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.