surlonge
danh từ giống cái (f)
/syʁ.lɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
surlonge nghĩa là miếng thịt lưng bò.
Nghĩa của surlonge
Danh từ · giống cái
- Miếng thịt lưng bò.
Dạng từ của surlonge
Đi với mạo từ: une surlonge · la surlonge
| Số nhiều | surlonges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sirloin (North American cut)
Câu hỏi thường gặp
surlonge nghĩa là gì?
surlonge (danh từ) nghĩa là miếng thịt lưng bò.
surlonge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surlonge (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.lɔ̃ʒ/.
surlonge là giống đực hay giống cái?
surlonge là danh từ giống cái (dùng với une, la).