TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surmenage

danh từ giống đực (m)
/syʁ.mə.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

surmenage nghĩa là sự làm quá sức, sự lao lực.

Nghĩa của surmenage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm quá sức, sự lao lực.

Dạng từ của surmenage

Đi với mạo từ: un surmenage · le surmenage

Câu ví dụ với surmenage

  • Il est mort du fait du surmenage. Anh ta chết vì làm việc quá sức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1308962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overwork

Câu hỏi thường gặp

surmenage nghĩa là gì?

surmenage (danh từ) nghĩa là sự làm quá sức, sự lao lực.

surmenage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surmenage (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.mə.naʒ/.

surmenage là giống đực hay giống cái?

surmenage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.