surmenage
surmenage nghĩa là sự làm quá sức, sự lao lực.
Nghĩa của surmenage
Danh từ · giống đực
- Sự làm quá sức, sự lao lực.
Dạng từ của surmenage
Đi với mạo từ: un surmenage · le surmenage
Câu ví dụ với surmenage
- Il est mort du fait du surmenage. Anh ta chết vì làm việc quá sức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1308962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overwork
Câu hỏi thường gặp
surmenage nghĩa là gì?
surmenage (danh từ) nghĩa là sự làm quá sức, sự lao lực.
surmenage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surmenage (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.mə.naʒ/.
surmenage là giống đực hay giống cái?
surmenage là danh từ giống đực (dùng với un, le).