Nem rán tiếng Pháp là gì?
"nem rán" trong tiếng Pháp là nem (danh từ), rouleau de printemps (danh từ).
nem Danh từ · giống đực
/nɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chả giò, nem rán.
rouleau de printemps Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chả giò, nem rán.
Xem đầy đủ từ "rouleau de printemps": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Nem rán tiếng Pháp là gì?
"nem rán" trong tiếng Pháp là nem (danh từ), rouleau de printemps (danh từ).