TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouleau de printemps

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʁu.lo d‿pʁɛ̃.tɑ̃/

rouleau de printemps nghĩa là chả giò, nem rán.

Nghĩa của rouleau de printemps

Danh từ · giống đực

  1. Chả giò, nem rán. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của rouleau de printemps

Đi với mạo từ: un rouleau de printemps · le rouleau de printemps

Số nhiềurouleaux de printemps
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summer roll, Vietnamese spring roll; Chinese spring roll

Câu hỏi thường gặp

rouleau de printemps nghĩa là gì?

rouleau de printemps (danh từ) nghĩa là chả giò, nem rán.

rouleau de printemps là giống đực hay giống cái?

rouleau de printemps là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.