TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nay mai tiếng Pháp là gì?

"nay mai" trong tiếng Pháp là prochainement (phó từ).

prochainement Phó từ

/pʁɔ.ʃɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp tới, nay mai.

  • Il reviendra prochainement nay mai nó sẽ trở về

Xem đầy đủ từ "prochainement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nay mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nay mai tiếng Pháp là gì?

"nay mai" trong tiếng Pháp là prochainement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.