Nay đây mai đó tiếng Pháp là gì?
"nay đây mai đó" trong tiếng Pháp là vagabond (tính từ), errant (tính từ).
vagabond Tính từ
/va.ɡa.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lang thang, lêu lỏng, nay đây mai đó.
- Mener une vie vagabonde sống lang thang
errant Tính từ
/e.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lang thang, nay đây mai đó.
- Voyageur errant du khách lang thang
- Tribus errantes những bộ lạc nay đây mai đó
Câu hỏi thường gặp
Nay đây mai đó tiếng Pháp là gì?
"nay đây mai đó" trong tiếng Pháp là vagabond (tính từ), errant (tính từ).