TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nay đây mai đó tiếng Pháp là gì?

"nay đây mai đó" trong tiếng Pháp là vagabond (tính từ), errant (tính từ).

vagabond Tính từ

/va.ɡa.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lang thang, lêu lỏng, nay đây mai đó.

  • Mener une vie vagabonde sống lang thang

Xem đầy đủ từ "vagabond": giống, cách chia, thành ngữ →

errant Tính từ

/e.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lang thang, nay đây mai đó.

  • Voyageur errant du khách lang thang
  • Tribus errantes những bộ lạc nay đây mai đó

Xem đầy đủ từ "errant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nay đây mai đó tiếng Pháp là gì?

"nay đây mai đó" trong tiếng Pháp là vagabond (tính từ), errant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.