Nan hoa tiếng Pháp là gì?
"nan hoa" trong tiếng Pháp là rayon (danh từ).
rayon Danh từ · giống đực
/ʁɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nan hoa.
- Les rayons d'une roue nan hoa bánh xe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nan hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nan hoa tiếng Pháp là gì?
"nan hoa" trong tiếng Pháp là rayon (danh từ).