TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nam chính tiếng Pháp là gì?

"nam chính" trong tiếng Pháp là héros (danh từ), protagoniste (danh từ), héroïne (danh từ).

héros Danh từ · giống đực

/e.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân vật nam chính (trong tác phẩm (văn học), trong một sự kiện).

  • Héros de roman nhân vật nam chính trong tiểu thuyết
  • Héros du jour nhân vật đang được chú ý

Xem đầy đủ từ "héros": giống, cách chia, thành ngữ →

protagoniste Danh từ · cả hai giống

/pʁɔ.ta.ɡɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn viên chính.

Xem đầy đủ từ "protagoniste": giống, cách chia, thành ngữ →

héroïne Danh từ · giống cái

/e.ʁɔ.in/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân vật nữ chính (trong tác phẩm (văn học), trong một sự kiện).

Xem đầy đủ từ "héroïne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nam chính tiếng Pháp là gì?

"nam chính" trong tiếng Pháp là héros (danh từ), protagoniste (danh từ), héroïne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.