TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nữa tiếng Pháp là gì?

"nữa" trong tiếng Pháp là plus (phó từ).

plus Phó từ

/ply/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không còn, (không) nữa.

  • Je ne veux plus t'entendre te plaindre. Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.
  • Plus vite, sinon tu seras en retard. Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.

Xem đầy đủ từ "plus": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nữa tiếng Pháp là gì?

"nữa" trong tiếng Pháp là plus (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.