Nữa tiếng Pháp là gì?
"nữa" trong tiếng Pháp là plus (phó từ).
plus Phó từ
/ply/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không còn, (không) nữa.
- Je ne veux plus t'entendre te plaindre. Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.
- Plus vite, sinon tu seras en retard. Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữa tiếng Pháp là gì?
"nữa" trong tiếng Pháp là plus (phó từ).