Nữ giới tiếng Pháp là gì?
"nữ giới" trong tiếng Pháp là femme (danh từ), féminin (tính từ).
femme Danh từ · giống cái
/fam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn bà, phụ nữ; nữ giới.
- Les femmes et les hommes đàn bà và đàn ông
- L'émancipation de la femme sự giải phóng phụ nữ
féminin Tính từ
/fe.mi.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ.
- Voix féminine giọng nữ
Câu hỏi thường gặp
Nữ giới tiếng Pháp là gì?
"nữ giới" trong tiếng Pháp là femme (danh từ), féminin (tính từ).