Nở ra tiếng Pháp là gì?
"nở ra" trong tiếng Pháp là gonfler (nội động từ).
gonfler Nội động từ
/ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phồng lên, nở ra; sưng lên.
- Le bois a gonflé gỗ nở ra
- Le genou a gonflé đầu gối sưng lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nở ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nở ra tiếng Pháp là gì?
"nở ra" trong tiếng Pháp là gonfler (nội động từ).