Nội trợ tiếng Pháp là gì?
"nội trợ" trong tiếng Pháp là ménager (tính từ).
ménager Tính từ
/me.na.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội trợ.
- Travaux ménagers công việc nội trợ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nội trợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nội trợ tiếng Pháp là gì?
"nội trợ" trong tiếng Pháp là ménager (tính từ).