TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nội tiếng Pháp là gì?

"nội" trong tiếng Pháp là intérieur (tính từ), intransitif (tính từ).

intérieur Tính từ

/ɛ̃.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, bên trong, nội.

  • Cour intérieure sân trong
  • Face intérieure mặt trong

Xem đầy đủ từ "intérieur": giống, cách chia, thành ngữ →

intransitif Tính từ

/ɛ̃.tʁɑ̃.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội động.

Xem đầy đủ từ "intransitif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nội tiếng Pháp là gì?

"nội" trong tiếng Pháp là intérieur (tính từ), intransitif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.