TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intransitif

/ɛ̃.tʁɑ̃.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt

intransitif nghĩa là nội động.

Nghĩa của intransitif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Nội động.

Dạng từ của intransitif

Số nhiềuintransitifs
Giống cáiintransitive
Giống cái số nhiềuintransitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intransitif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intransitive (not taking a direct object)

Câu hỏi thường gặp

intransitif nghĩa là gì?

intransitif (tính từ) nghĩa là nội động.

intransitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intransitif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɑ̃.zi.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.