intransitif
/ɛ̃.tʁɑ̃.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt
intransitif nghĩa là nội động.
Nghĩa của intransitif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Nội động.
Dạng từ của intransitif
| Số nhiều | intransitifs |
| Giống cái | intransitive |
| Giống cái số nhiều | intransitives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intransitif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intransitive (not taking a direct object)
Câu hỏi thường gặp
intransitif nghĩa là gì?
intransitif (tính từ) nghĩa là nội động.
intransitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intransitif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɑ̃.zi.tif/.