TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nỗi kinh hoàng tiếng Pháp là gì?

"nỗi kinh hoàng" trong tiếng Pháp là panique (danh từ), angoisse (danh từ).

panique Danh từ · giống cái

/pa.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hoảng sợ; nỗi kinh hoàng.

  • Être pris de panique hoảng sợ
  • Attaque de panique cơn hoảng sợ

Xem đầy đủ từ "panique": giống, cách chia, thành ngữ →

angoisse Danh từ · giống cái

/ɑ̃.ɡwas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bồn chồn, sự lo sợ, nỗi kinh hoàng.

  • Poire d'angoisse lê đắng

Xem đầy đủ từ "angoisse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗi kinh hoàng tiếng Pháp là gì?

"nỗi kinh hoàng" trong tiếng Pháp là panique (danh từ), angoisse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.