TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nỗi đau đớn tiếng Pháp là gì?

"nỗi đau đớn" trong tiếng Pháp là douleur (danh từ), souffrance (danh từ).

douleur Danh từ · giống cái

/du.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗi đau đớn, nỗi thống khổ.

Xem đầy đủ từ "douleur": giống, cách chia, thành ngữ →

souffrance Danh từ · giống cái

/su.fʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đau đớn; nỗi đau đớn.

Xem đầy đủ từ "souffrance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗi đau đớn tiếng Pháp là gì?

"nỗi đau đớn" trong tiếng Pháp là douleur (danh từ), souffrance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.