Nổ vỡ tiếng Pháp là gì?
"nổ vỡ" trong tiếng Pháp là crever (nội động từ).
crever Nội động từ
/kʁə.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổ vỡ, bục ra.
- Bulle qui crève bong bóng nổ vỡ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổ vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nổ vỡ tiếng Pháp là gì?
"nổ vỡ" trong tiếng Pháp là crever (nội động từ).