TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nối tiếp nhau tiếng Pháp là gì?

"nối tiếp nhau" trong tiếng Pháp là suivre (tự động từ), succéder (tự động từ).

suivre Tự động từ

/sɥivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối tiếp nhau, kế tiếp nhau.

  • Les jours suivent ngày tháng nối tiếp nhau
  • Des générations qui se suivent những thế hệ kế tiếp nhau

Xem đầy đủ từ "suivre": giống, cách chia, thành ngữ →

succéder Tự động từ

/syk.se.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối tiếp nhau.

  • Gouvernements qui se sont succédé những chính phủ nối tiếp nhau
  • Les victoires se succèdent thắng trận nối tiếp nhau

Xem đầy đủ từ "succéder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nối tiếp nhau tiếng Pháp là gì?

"nối tiếp nhau" trong tiếng Pháp là suivre (tự động từ), succéder (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.