TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nối dài tiếng Pháp là gì?

"nối dài" trong tiếng Pháp là allonger (ngoại động từ), prolonger (ngoại động từ).

allonger Ngoại động từ

/a.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối dài, kéo dài.

  • Allonger une corde nối dài một sợi dây
  • Allonger une jupe de quelques centimètres nối cái váy dài thêm vài xăngtimét

Xem đầy đủ từ "allonger": giống, cách chia, thành ngữ →

prolonger Ngoại động từ

/pʁɔ.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo dài.

  • Prolonger une rue kéo dài một đường phố

Xem đầy đủ từ "prolonger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nối dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nối dài tiếng Pháp là gì?

"nối dài" trong tiếng Pháp là allonger (ngoại động từ), prolonger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.