Nối dài tiếng Pháp là gì?
"nối dài" trong tiếng Pháp là allonger (ngoại động từ), prolonger (ngoại động từ).
allonger Ngoại động từ
/a.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối dài, kéo dài.
- Allonger une corde nối dài một sợi dây
- Allonger une jupe de quelques centimètres nối cái váy dài thêm vài xăngtimét
prolonger Ngoại động từ
/pʁɔ.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo dài.
- Prolonger une rue kéo dài một đường phố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nối dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nối dài tiếng Pháp là gì?
"nối dài" trong tiếng Pháp là allonger (ngoại động từ), prolonger (ngoại động từ).