TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nọc độc tiếng Pháp là gì?

"nọc độc" trong tiếng Pháp là venin (danh từ).

venin Danh từ · giống đực

/və.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nọc độc, nọc.

  • Venin de serpent nọc rắn

Xem đầy đủ từ "venin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nọc độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nọc độc tiếng Pháp là gì?

"nọc độc" trong tiếng Pháp là venin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.