TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nạn đói tiếng Pháp là gì?

"nạn đói" trong tiếng Pháp là famine (danh từ), disette (danh từ).

famine Danh từ · giống cái

/fa.min/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạn đói.

  • Crier famine kêu đói khổ

Xem đầy đủ từ "famine": giống, cách chia, thành ngữ →

disette Danh từ · giống cái

/di.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạn đói kém.

  • Année de disette năm đói kém

Xem đầy đủ từ "disette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nạn đói tiếng Pháp là gì?

"nạn đói" trong tiếng Pháp là famine (danh từ), disette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.