Nước vắt tiếng Pháp là gì?
"nước vắt" trong tiếng Pháp là jus (danh từ).
jus Danh từ · giống đực
/ʒy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ép, nước vắt.
- Jus de citron nước chanh vắt
- Jus de viande nước thịt ép
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước vắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước vắt tiếng Pháp là gì?
"nước vắt" trong tiếng Pháp là jus (danh từ).