TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước tiểu tiếng Pháp là gì?

"nước tiểu" trong tiếng Pháp là urine (danh từ), pipi (danh từ).

urine Danh từ · giống cái

/y.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước tiểu, nước đái.

  • Faisons une analyse d'urine. Chúng ta hãy thử nước tiểu.

Xem đầy đủ từ "urine": giống, cách chia, thành ngữ →

pipi Danh từ · giống đực

/pi.pi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước đái.

  • Faire pipi đái

Xem đầy đủ từ "pipi": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước tiểu tiếng Pháp là gì?

"nước tiểu" trong tiếng Pháp là urine (danh từ), pipi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.