Nước mắt tiếng Pháp là gì?
"nước mắt" trong tiếng Pháp là larme (danh từ).
larme Danh từ · giống cái
/laʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mắt.
- Pleure : les larmes sont les pétales du cœur. Khóc: Nước mắt là nụ hồng của con tim.
- Être tout en larmes nước mắt đầm đìa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước mắt tiếng Pháp là gì?
"nước mắt" trong tiếng Pháp là larme (danh từ).