TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước chanh tiếng Pháp là gì?

"nước chanh" trong tiếng Pháp là limonade (danh từ), citronnade (danh từ).

limonade Danh từ · giống cái

/li.mɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước chanh; nước limonat.

  • Cette limonade est trop sucrée. Nước chanh này quá ngọt.

Xem đầy đủ từ "limonade": giống, cách chia, thành ngữ →

citronnade Danh từ · giống cái

/si.tʁɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước chanh đường.

Xem đầy đủ từ "citronnade": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước chanh tiếng Pháp là gì?

"nước chanh" trong tiếng Pháp là limonade (danh từ), citronnade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.