Nước chanh tiếng Pháp là gì?
"nước chanh" trong tiếng Pháp là limonade (danh từ), citronnade (danh từ).
limonade Danh từ · giống cái
/li.mɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước chanh; nước limonat.
- Cette limonade est trop sucrée. Nước chanh này quá ngọt.
citronnade Danh từ · giống cái
/si.tʁɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước chanh đường.
Câu hỏi thường gặp
Nước chanh tiếng Pháp là gì?
"nước chanh" trong tiếng Pháp là limonade (danh từ), citronnade (danh từ).