TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước ép tiếng Pháp là gì?

"nước ép" trong tiếng Pháp là jus (danh từ).

jus Danh từ · giống đực

/ʒy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước ép, nước vắt.

  • Bois ton jus. Uống nước ép của bạn đi.
  • Tom boit du jus de pomme. Tom đang uống nước ép táo.

Xem đầy đủ từ "jus": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước ép tiếng Pháp là gì?

"nước ép" trong tiếng Pháp là jus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.