TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nơ tiếng Pháp là gì?

"nơ" trong tiếng Pháp là nœud (danh từ).

nœud Danh từ · giống đực

/nø/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nơ (nœud papillon — nơ bướm)

Xem đầy đủ từ "nœud": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nơ tiếng Pháp là gì?

"nơ" trong tiếng Pháp là nœud (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).