TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Núi tiếng Pháp là gì?

"núi" trong tiếng Pháp là montagne (danh từ), mont (danh từ).

montagne Danh từ · giống cái

/mɔ̃.taɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núi.

  • En été, je vais à la mer et en hiver à la montagne. Mùa hè thì tôi đi ra biển, còn mùa đông thì tôi đi lên núi.
  • La vue du haut de la montagne m'impressionna grandement. Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở.

Xem đầy đủ từ "montagne": giống, cách chia, thành ngữ →

mont Danh từ · giống đực

/mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núi.

  • Au loin, on peut voir le Mont Fuji dans le brouillard matinal. Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm.
  • Il n'y a pas de montagne plus grande que le Mont Fuji au Japon. Không có núi nào ở Nhật Bản lớn hơn núi Phú Sỹ.

Xem đầy đủ từ "mont": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Núi tiếng Pháp là gì?

"núi" trong tiếng Pháp là montagne (danh từ), mont (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.