TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nêu lý do tiếng Pháp là gì?

"nêu lý do" trong tiếng Pháp là motiver (ngoại động từ).

motiver Ngoại động từ

/mɔ.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nêu lý do.

  • Motiver une action nêu lý do của một hành động

Xem đầy đủ từ "motiver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nêu lý do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nêu lý do tiếng Pháp là gì?

"nêu lý do" trong tiếng Pháp là motiver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.