Nét tiếng Pháp là gì?
"nét" trong tiếng Pháp là trait (danh từ).
trait Danh từ · giống đực
/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nét (vạch, kẻ, vẽ...).
- Trait de plume nét bút sắt
- Dessiner au trait vẽ bằng nét (không đánh bóng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nét tiếng Pháp là gì?
"nét" trong tiếng Pháp là trait (danh từ).