dessin
dessin nghĩa là hình vẽ, môn hình họa.
Nghĩa của dessin
Danh từ · giống đực
- Hình vẽ.
- Dessin d'après naturehình vẽ theo mẫu
- Môn hình họa.
- Suivre un cours de dessintheo lớp hình họa
- Nét vẽ.
- Un dessin habilenét vẽ khéo
- Họa đồ; đồ họa.
- Đường nét, khuôn; nét.
- Dessin du visagekhuôn mặt
- Dessin mélodique(âm nhạc) nét giai điệu
Dạng từ của dessin
Đi với mạo từ: un dessin · le dessin
| Số nhiều | dessins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dessin
Trái nghĩa
Họ từ của dessin
Cụm từ, thành ngữ với dessin
- dessins animés — hoạt hình; phim hoạt hình
- dessin animé — Hoạt hình.
Câu ví dụ với dessin
- Nos filles aiment regarder ce dessin animé. Con gái tôi thích xem phim hoạt hình này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawing (act of drawing); drawing (drawn picture); design (pattern)
Câu hỏi thường gặp
dessin nghĩa là gì?
dessin (danh từ) nghĩa là hình vẽ, môn hình họa.
dessin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dessin (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛ̃/.
dessin là giống đực hay giống cái?
dessin là danh từ giống đực (dùng với un, le).