TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Né tránh tiếng Pháp là gì?

"né tránh" trong tiếng Pháp là écarter (nội động từ), éluder (ngoại động từ).

écarter Nội động từ

/e.kaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Né tránh (trong trò đua bò).

Xem đầy đủ từ "écarter": giống, cách chia, thành ngữ →

éluder Ngoại động từ

/e.ly.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh khéo, lẩn khéo.

  • éluder une question tránh khéo một vấn đề

Xem đầy đủ từ "éluder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Né tránh tiếng Pháp là gì?

"né tránh" trong tiếng Pháp là écarter (nội động từ), éluder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.