TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Não giữa tiếng Pháp là gì?

"não giữa" trong tiếng Pháp là mésencéphale (danh từ), diencéphale (danh từ).

mésencéphale Danh từ · giống đực

/me.zɑ̃.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Não giữa.

Xem đầy đủ từ "mésencéphale": giống, cách chia, thành ngữ →

diencéphale Danh từ · giống đực

/djɑ̃.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Não trung gian.

Xem đầy đủ từ "diencéphale": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Não giữa tiếng Pháp là gì?

"não giữa" trong tiếng Pháp là mésencéphale (danh từ), diencéphale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.