Não tiếng Pháp là gì?
"não" trong tiếng Pháp là cerveau (danh từ), encéphale (danh từ).
cerveau Danh từ · giống đực
/sɛʁ.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Óc, não.
encéphale Danh từ · giống đực
/ɑ̃.se.fal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Não, óc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "não" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Não tiếng Pháp là gì?
"não" trong tiếng Pháp là cerveau (danh từ), encéphale (danh từ).