TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Miễn thứ tiếng Pháp là gì?

"miễn thứ" trong tiếng Pháp là excuser (ngoại động từ).

excuser Ngoại động từ

/ɛk.sky.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, dung thứ, miễn thứ.

Xem đầy đủ từ "excuser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miễn thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Miễn thứ tiếng Pháp là gì?

"miễn thứ" trong tiếng Pháp là excuser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.