Miếng vá tiếng Pháp là gì?
"miếng vá" trong tiếng Pháp là pièce (danh từ).
pièce Danh từ · giống cái
/pjɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảnh, miếng, cái, con tấm (vải); thùng (rượu); khẩu (súng); đồng (tiền); bài (thơ văn); vở (kịch); gian (nhà)...
- Une pièce de métal một miếng kim loại
- Une pièce de gibier một con thịt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miếng vá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Miếng vá tiếng Pháp là gì?
"miếng vá" trong tiếng Pháp là pièce (danh từ).