TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mức tiếng Pháp là gì?

"mức" trong tiếng Pháp là niveau (danh từ), degré (danh từ).

niveau Danh từ · giống đực

/ni.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực; mức; trình độ.

  • Niveau d'un liquide dans un vase mực nước trung bình
  • Niveau de vie mức sống

Xem đầy đủ từ "niveau": giống, cách chia, thành ngữ →

degré Danh từ · giống đực

/də.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bậc, mức, cấp.

  • Les degrés d'un escalier văn các bậc cầu thang
  • Avare au plus haut degré keo kiệt ở mức cao nhất

Xem đầy đủ từ "degré": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mức tiếng Pháp là gì?

"mức" trong tiếng Pháp là niveau (danh từ), degré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.